information processing
Định nghĩa
Danh từ: - Xử lý thông tin: "information processing" chỉ các ngành khoa học liên quan đến việc thu thập, thao tác, lưu trữ, truy xuất và phân loại thông tin đã được ghi lại. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, tâm lý học nhận thức và khoa học máy tính.
Ví dụ sử dụng
- (Xử lý thông tin là một khái niệm chính trong tâm lý học nhận thức.)
- (Tốc độ xử lý thông tin của máy tính quyết định hiệu quả của nó.)
- (Khai thác dữ liệu là một phần của xử lý thông tin liên quan đến các bộ dữ liệu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "human information processing": xử lý thông tin của con người, mô tả cách não bộ tiếp nhận và xử lý thông tin.
- Human information processing involves stages like encoding, storage, and retrieval. (Xử lý thông tin của con người bao gồm các giai đoạn như mã hóa, lưu trữ và truy xuất.)
- "information processing system": hệ thống xử lý thông tin, thường chỉ máy tính hoặc mạng máy tính.
- An information processing system requires both hardware and software to function. (Một hệ thống xử lý thông tin cần cả phần cứng và phần mềm để hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Information processor (danh từ): bộ xử lý thông tin, thiết bị hoặc chương trình thực hiện xử lý thông tin.
- The brain is often described as a biological information processor. (Bộ não thường được mô tả như một bộ xử lý thông tin sinh học.)
- Information processing theory (danh từ): lý thuyết xử lý thông tin, một khung lý thuyết trong tâm lý học nhận thức.
- Information processing theory explains how humans learn and remember. (Lý thuyết xử lý thông tin giải thích cách con người học và ghi nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Data processing: xử lý dữ liệu, thường nhấn mạnh vào dữ liệu số hoặc dữ liệu có cấu trúc.
- Data processing is a subset of information processing. (Xử lý dữ liệu là một tập con của xử lý thông tin.)
- Information management: quản lý thông tin, tập trung vào tổ chức và kiểm soát thông tin.
- Information management includes information processing as one of its tasks. (Quản lý thông tin bao gồm xử lý thông tin như một trong các nhiệm vụ của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ "information processing". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "process" với nghĩa "xử lý": - Process information: xử lý thông tin. - The computer can process information quickly. (Máy tính có thể xử lý thông tin nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "information processing".